專亂 zhuān luàn · chuyên loạn Hán Việt: chuyên loạn · Pinyin: zhuān luàn Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 亂 (loạn)Pinyinzhuān luànHán Việtchuyên loạnCấu tạo專 + 亂 · chuyên + loạn nghĩa thành phần: chuyên + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专权作乱。Tân Hoa Tự Điển 1.专权作乱。