專事 zhuān shì · chuyên sự Hán Việt: chuyên sự · Pinyin: zhuān shì Tổng quan chuyên về Cấu tạo: 專 (chuyên) + 事 (sự)Pinyinzhuān shìHán Việtchuyên sựCấu tạo專 + 事 · chuyên + sự nghĩa thành phần: chuyên + sự Nghĩa ViệtCihui chuyên vềEngCC-CEDICT specializedCihui specialized