專會 chuyên hội Hán Việt: chuyên hội Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 會 (hội)Hán Việtchuyên hộiCấu tạo專 + 會 · chuyên + hội nghĩa thành phần: chuyên + hội Nghĩa EngCihui 專會 huānhuì a.t. delight in (usu. behaving negatively)