專佞 zhuān nìng · chuyên nịnh Hán Việt: chuyên nịnh · Pinyin: zhuān nìng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 佞 (nịnh)Pinyinzhuān nìngHán Việtchuyên nịnhCấu tạo專 + 佞 · chuyên + nịnh nghĩa thành phần: chuyên + nịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专横谄媚。Tân Hoa Tự Điển 1.专横谄媚。