专使

zhuān shǐchuyên sử

Hán Việt: chuyên sử · Pinyin: zhuān shǐ

Tổng quan

đặc sứ; đại sứ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.专为某事派遣的使者。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

為專辦某事而特派的使節。唐.白居易〈與吐蕃宰相缽闡布敕書〉:「又緣自議三州已來,此亦未發專使。」

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sứ giả: đặc sứ/đại sứ
  • Biên soạn 專使 zhuānshǐ n. special envoy M:²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.专为某事派遣的使者。

Eng

  • Cihui 專使 zhuānshǐ n. special envoy M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

专一 · 专业 · 专书 · 专事 · 专人 · 专任 · 专修 · 专八