專僭

zhuān jiàn chuyên tiếm

Hán Việt: chuyên tiếm · Pinyin: zhuān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (tiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专擅僭越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专擅僭越。