專決

zhuān jué chuyên quyết

Hán Việt: chuyên quyết · Pinyin: zhuān jué

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 片面地判断; 独自决断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.片面地判断。 2.独自决断。