專憑 chuyên bằng Hán Việt: chuyên bằng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 憑 (bằng)Hán Việtchuyên bằngCấu tạo專 + 憑 · chuyên + bằng nghĩa thành phần: chuyên + bằng Nghĩa EngCihui 專憑 huānpíng v. depend solely on