專切 zhuān qiè · chuyên thiết Hán Việt: chuyên thiết · Pinyin: zhuān qiè Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 切 (thiết)Pinyinzhuān qièHán Việtchuyên thiếtCấu tạo專 + 切 · chuyên + thiết nghĩa thành phần: chuyên + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专一切实; 专诚恳切; 犹言专属。Tân Hoa Tự Điển 1.专一切实。 2.专诚恳切。 3.犹言专属。