專刑 zhuān xíng · chuyên hình Hán Việt: chuyên hình · Pinyin: zhuān xíng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 刑 (hình)Pinyinzhuān xíngHán Việtchuyên hìnhCấu tạo專 + 刑 · chuyên + hình nghĩa thành phần: chuyên + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专擅刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.专擅刑罚。