專列

zhuān liè chuyên liệt

Hán Việt: chuyên liệt · Pinyin: zhuān liè

Tổng quan

tàu đặc biệt | viết tắt của 專門列車|专门列车

Cấu tạo: (chuyên) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu đặc biệt | viết tắt của 專門列車|专门列车

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专用列车的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专用列车的简称。

Eng

  • CC-CEDICT special train|abbr. for 專門列車|专门列车[zhuan1 men2 lie4 che1]
  • Cihui special train; abbr. for 專門列車|专门列车