專力

zhuān lì chuyên lực

Hán Việt: chuyên lực · Pinyin: zhuān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把力量或精神集中于某事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把力量或精神集中于某事。

Eng

  • Cihui 專力 zhuānlì v.o. concentrate efforts