專功

zhuān gōng chuyên công

Hán Việt: chuyên công · Pinyin: zhuān gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓独占其功; 专门的功效; 犹专攻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓独占其功。 2.专门的功效。 3.犹专攻。