專務
chuyên vụ
Hán Việt: chuyên vụ · Pinyin: zhuān wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专心致力; 指专心致力之事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.专心致力。 2.指专心致力之事。
Eng
- Cihui 專務 huānwù* v. devote onself to
Hán Việt: chuyên vụ · Pinyin: zhuān wù