專勢

zhuān shì chuyên thế

Hán Việt: chuyên thế · Pinyin: zhuān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专擅权势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专擅权势。