專史

zhuān shǐ chuyên sử

Hán Việt: chuyên sử · Pinyin: zhuān shǐ

Tổng quan

chuyên sử

Cấu tạo: (chuyên) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyên sử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关于专门学科的历史。如哲学史﹑经济史﹑文学史﹑美术史等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关于专门学科的历史。如哲学史﹑经济史﹑文学史﹑美术史等。

Eng

  • Cihui 專史 zhuānshǐ n. topical history