專名學 chuyên danh học Hán Việt: chuyên danh học Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 名 (danh) + 學 (học)Hán Việtchuyên danh họcCấu tạo專 + 名 + 學 · chuyên + danh + học nghĩa thành phần: chuyên + danh + học Nghĩa EngCihui 專名學 huānmíngxué n. <lg.> onomastics