專命

zhuān mìng chuyên mệnh

Hán Việt: chuyên mệnh · Pinyin: zhuān mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不奉上命而自由行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不奉上命而自由行事。

Eng

  • Cihui 專命 huānmìng v.o. do sth. without waiting for orders from above