專固

zhuān gù chuyên cố

Hán Việt: chuyên cố · Pinyin: zhuān gù

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹固执; 犹专擅; 坚定;专一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹固执。 2.犹专擅。 3.坚定;专一。