專地 zhuān dì · chuyên địa Hán Việt: chuyên địa · Pinyin: zhuān dì Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 地 (địa)Pinyinzhuān dìHán Việtchuyên địaCấu tạo專 + 地 · chuyên + địa nghĩa thành phần: chuyên + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓擅自处置领地; 引申为割据。Tân Hoa Tự Điển 1.谓擅自处置领地。 2.引申为割据。