專場

zhuān chǎng chuyên tràng

Hán Việt: chuyên tràng · Pinyin: zhuān chǎng

Tổng quan

buổi biểu diễn đặc biệt

Cấu tạo: (chuyên) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi biểu diễn đặc biệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在一定场所无所匹敌; 剧场﹑影院等专为某一部分人演出或放映的场次。亦指特定内容的演出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在一定场所无所匹敌。 2.剧场﹑影院等专为某一部分人演出或放映的场次。亦指特定内容的演出。

Eng

  • CC-CEDICT special performance
  • Cihui special performance