專寵

zhuān chǒng chuyên sủng

Hán Việt: chuyên sủng · Pinyin: zhuān chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独占宠爱; 指独占宠爱者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独占宠爱。 2.指独占宠爱者。

Eng

  • Cihui 專寵 huānchǒng v.o. monopolize the favor (of a ruler)