專對
chuyên đối
Hán Việt: chuyên đối · Pinyin: zhuān duì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓任使节时独自随机应答; 单独应对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓任使节时独自随机应答。 2.单独应对。
Eng
- Cihui 專對 huānduì v. face up to a situation
Hán Việt: chuyên đối · Pinyin: zhuān duì