專居 zhuān jū · chuyên cư Hán Việt: chuyên cư · Pinyin: zhuān jū Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 居 (cư)Pinyinzhuān jūHán Việtchuyên cưCấu tạo專 + 居 · chuyên + cư nghĩa thành phần: chuyên + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹专生。Tân Hoa Tự Điển 1.犹专生。