專差
chuyên soa
Hán Việt: chuyên soa · Pinyin: zhuān chāi
Tổng quan
đặc vụ: người được biệt phái
Nghĩa
Việt
- Cihui đặc vụ: người được biệt phái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指特地派遣办理某件公事的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指特地派遣办理某件公事的人。
Eng
- Cihui 專差 huānchāi n. 1. special mission/errand/messenger/emissary 2. person sent on a special mission