專席
chuyên tịch
Hán Việt: chuyên tịch · Pinyin: zhuān xí
Tổng quan
vị trí riêng: chỗ ngồi riêng
Nghĩa
Việt
- Cihui vị trí riêng: chỗ ngồi riêng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 单席。与"重席"相对; 独坐一席; 专设的席位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.单席。与"重席"相对。 2.独坐一席。 3.专设的席位。
Eng
- Cihui 專席 huānxí* n. special reserved seat