專弄 zhuān nòng · chuyên lộng Hán Việt: chuyên lộng · Pinyin: zhuān nòng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 弄 (lộng)Pinyinzhuān nòngHán Việtchuyên lộngCấu tạo專 + 弄 · chuyên + lộng nghĩa thành phần: chuyên + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把持操弄。Tân Hoa Tự Điển 1.把持操弄。