專志 zhuān zhì · chuyên chí Hán Việt: chuyên chí · Pinyin: zhuān zhì Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 志 (chí)Pinyinzhuān zhìHán Việtchuyên chíCấu tạo專 + 志 · chuyên + chí nghĩa thành phần: chuyên + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专心。Tân Hoa Tự Điển 1.专心。