專愨 zhuān què · chuyên khác Hán Việt: chuyên khác · Pinyin: zhuān què Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 愨 (khác)Pinyinzhuān quèHán Việtchuyên khácCấu tạo專 + 愨 · chuyên + khác nghĩa thành phần: chuyên + khác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专诚笃实。Tân Hoa Tự Điển 1.专诚笃实。