專戶 chuyên hộ Hán Việt: chuyên hộ Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 戶 (hộ)Hán Việtchuyên hộCấu tạo專 + 戶 · chuyên + hộ nghĩa thành phần: chuyên + hộ Nghĩa EngCihui 專戶 huānhù n. special bank account