專房 zhuān fáng · chuyên phòng Hán Việt: chuyên phòng · Pinyin: zhuān fáng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 房 (phòng)Pinyinzhuān fángHán Việtchuyên phòngCấu tạo專 + 房 · chuyên + phòng nghĩa thành phần: chuyên + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹专夜﹐专宠; 指实际上作妾的婢女。Tân Hoa Tự Điển 1.犹专夜﹐专宠。 2.指实际上作妾的婢女。