專執

zhuān zhí chuyên chấp

Hán Việt: chuyên chấp · Pinyin: zhuān zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (chấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擅自捕人; 犹固执。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擅自捕人。 2.犹固执。