專殺 zhuān shā · chuyên sát Hán Việt: chuyên sát · Pinyin: zhuān shā Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 殺 (sát)Pinyinzhuān shāHán Việtchuyên sátCấu tạo專 + 殺 · chuyên + sát nghĩa thành phần: chuyên + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擅自杀人; 指无须禀命而可诛戮。Tân Hoa Tự Điển 1.擅自杀人。 2.指无须禀命而可诛戮。