專柄 zhuān bǐng · chuyên bính Hán Việt: chuyên bính · Pinyin: zhuān bǐng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 柄 (bính)Pinyinzhuān bǐngHán Việtchuyên bínhCấu tạo專 + 柄 · chuyên + bính nghĩa thành phần: chuyên + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不待请命而行事的权柄; 独揽权柄。Tân Hoa Tự Điển 1.不待请命而行事的权柄。 2.独揽权柄。