專案
chuyên án
Hán Việt: chuyên án · Pinyin: zhuān àn
Tổng quan
dự án
Nghĩa
Việt
- Cihui dự án
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 列為專門處理的案件或案例。如:「這個事件,牽涉其廣,十分複雜,必須專案處理。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专门处理的案件或重要事件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.专门处理的案件或重要事件。
Eng
- CC-CEDICT project
- Cihui project