專此 chuyên thử Hán Việt: chuyên thử Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 此 (thử)Hán Việtchuyên thửCấu tạo專 + 此 · chuyên + thử nghĩa thành phần: chuyên + thử Nghĩa EngCihui 專此 huāncǐ* f.e. (I) especially hereby... (correspondence closure) | ∼ shùnsòng Respectfully yours.