專生 zhuān shēng · chuyên sanh Hán Việt: chuyên sanh · Pinyin: zhuān shēng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 生 (sanh)Pinyinzhuān shēngHán Việtchuyên sanhCấu tạo專 + 生 · chuyên + sanh nghĩa thành phần: chuyên + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚生。Tân Hoa Tự Điển 1.聚生。