專直 zhuān zhí · chuyên trực Hán Việt: chuyên trực · Pinyin: zhuān zhí Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 直 (trực)Pinyinzhuān zhíHán Việtchuyên trựcCấu tạo專 + 直 · chuyên + trực nghĩa thành phần: chuyên + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专心一意; 一意直行。Tân Hoa Tự Điển 1.专心一意。 2.一意直行。