專著
chuyên trứ
Hán Việt: chuyên trứ · Pinyin: zhuān zhuó
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyên khảo | văn bản chuyên ngành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 針對某一領域加以研究所寫成的著作。如:「他是物理學的權威,寫了不少這方面的專著。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专门著作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.专门著作。
Eng
- CC-CEDICT monograph|specialized text
- Cihui monograph; specialized text