專知 zhuān zhī · chuyên tri Hán Việt: chuyên tri · Pinyin: zhuān zhī Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 知 (tri)Pinyinzhuān zhīHán Việtchuyên triCấu tạo專 + 知 · chuyên + tri nghĩa thành phần: chuyên + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自以为是。Tân Hoa Tự Điển 1.自以为是。