專約 chuyên ước Hán Việt: chuyên ước Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 約 (ước)Hán Việtchuyên ướcCấu tạo專 + 約 · chuyên + ước nghĩa thành phần: chuyên + ước Nghĩa EngCihui 專約 huānyuē n. convention