專經 zhuān jīng · chuyên kinh Hán Việt: chuyên kinh · Pinyin: zhuān jīng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 經 (kinh)Pinyinzhuān jīngHán Việtchuyên kinhCấu tạo專 + 經 · chuyên + kinh nghĩa thành phần: chuyên + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专研经学;专治某一经或某几经; 指专习某经。Tân Hoa Tự Điển 1.专研经学;专治某一经或某几经。 2.指专习某经。