專節

zhuān jié chuyên tiết

Hán Việt: chuyên tiết · Pinyin: zhuān jié

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专一不变的节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专一不变的节操。