專行
chuyên hành
Hán Việt: chuyên hành · Pinyin: zhuān xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 独断独行; 佛教语。谓摒弃其余﹐专崇一法; 独特的德行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.独断独行。 2.佛教语。谓摒弃其余﹐专崇一法。 3.独特的德行。
Hán Việt: chuyên hành · Pinyin: zhuān xíng