專許 zhuān xǔ · chuyên hứa Hán Việt: chuyên hứa · Pinyin: zhuān xǔ Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 許 (hứa)Pinyinzhuān xǔHán Việtchuyên hứaCấu tạo專 + 許 · chuyên + hứa nghĩa thành phần: chuyên + hứa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擅自许诺。Tân Hoa Tự Điển 1.擅自许诺。