專誠
chuyên thành
Hán Việt: chuyên thành · Pinyin: zhuān chéng
Tổng quan
đặc biệt: chuyên biệt/riêng biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui đặc biệt: chuyên biệt/riêng biệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专心诚意厂方专诚为我们用户服务,我们非常感谢; 犹特地。表示不是顺便专诚拜访|怕您不肯去,厂领导派我专诚上门来请的。
- Tân Hoa Tự Điển ①专心诚意厂方专诚为我们用户服务,我们非常感谢。②犹特地。表示不是顺便专诚拜访|怕您不肯去,厂领导派我专诚上门来请的。
Eng
- Cihui 專誠 zhuānchéng adv. 1. sincerely 2. for a particular purpose; specially