專輒 zhuān zhé · chuyên triếp Hán Việt: chuyên triếp · Pinyin: zhuān zhé Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 輒 (triếp)Pinyinzhuān zhéHán Việtchuyên triếpCấu tạo專 + 輒 · chuyên + triếp nghĩa thành phần: chuyên + triếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专断﹐专擅。Tân Hoa Tự Điển 1.专断﹐专擅。