专辑名称 zhuān jí míng chēng·chuyên tập danh xưng Hán Việt: chuyên tập danh xưng · Pinyin: zhuān jí míng chēng Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 輯 (tập) + 名 (danh) + 稱 (xưng)Pinyinzhuān jí míng chēngHán Việtchuyên tập danh xưngTừ loạidanhCấu tạo專 + 輯 + 名 + 稱 · chuyên + tập + danh + xưng nghĩa thành phần: chuyên + tập + danh + xưng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tên albumĐứcHandedict Albumtitel (S, Mus) Từ liên quan Gần nghĩa名称标签 · 名称上 · 名称地 · 名称权 · 名称的 · 名稱塔 · 名称冲突 · 名称图表