名稱圖表 míng chēng tú biǎo · danh xưng đồ biểu Hán Việt: danh xưng đồ biểu · Pinyin: míng chēng tú biǎo Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 稱 (xưng) + 圖 (đồ) + 表 (biểu)Pinyinmíng chēng tú biǎoHán Việtdanh xưng đồ biểuCấu tạo名 + 稱 + 圖 + 表 · danh + xưng + đồ + biểu nghĩa thành phần: danh + xưng + đồ + biểu