名稱衝突 danh xưng xung đột Hán Việt: danh xưng xung đột Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 稱 (xưng) + 衝 (xung) + 突 (đột)Hán Việtdanh xưng xung độtCấu tạo名 + 稱 + 衝 + 突 · danh + xưng + xung + đột nghĩa thành phần: danh + xưng + xung + đột Nghĩa EngCihui Name Conflict