名称冲突

danh xưng xung đột

Hán Việt: danh xưng xung đột

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 稱 (xưng) + 衝 (xung) + 突 (đột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trùng tên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Name Conflict

Eng

  • Cihui Name Conflict

Từ liên quan

Gần nghĩa

名称标签 · 名称上 · 名称地 · 名称权 · 名称的 · 名稱塔 · 冲突案例 · 冲突理论